越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hãng hàng không giá rẻ” (1)
hãng hàng không giá rẻ

英语
名low cost carrier
Tôi bay bằng hãng hàng không giá rẻ.
I fly with a low-cost airline.
相关词“hãng hàng không giá rẻ” (0)
未找到相关词。
短语“hãng hàng không giá rẻ” (1)
Tôi bay bằng hãng hàng không giá rẻ.
I fly with a low-cost airline.
